THÔNG TIN CHUNG

Mạng 2G

GSM 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2

 

Mạng 3G

HSDPA 2100

 

Ra mắt

tháng 7 năm 2011

 

Ngày có hàng

 

 

KÍCH THƯỚC

Kích thước

113.5 x 49.6 x 16.5 mm

 

Trọng lượng

135 g

 

HIỂN THỊ

Loại

Màn hình TFT, 256K màu

 

Kích thước

240 x 320 pixels, 2.4 inches

 

 

ÂM THANH

Kiểu chuông

 

 

Ngõ ra audio 3.5mm

Không

 

BỘ NHỚ

Danh bạ

Có, danh bạ hình ảnh

 

Các số đã gọi

Có nhiều

 

Bộ nhớ trong

80 MB

 

Khe cắm thẻ nhớ

 

TRUYỀN DỮ LIỆU

GPRS

 

EDGE

Không

 

Tốc độ 3G

HSDPA, 3.6 Mbps; HSUPA, 384 Kbps

 

NFC

Không

 

WLAN

 

 

Bluetooth

Có,

 

Hồng ngoại

Không

 

USB

Có, v2.1 với A2DP, EDR

 

CHỤP ẢNH

Camera chính

3.15 MP, 2048x1536 pixels

 

Đặc điểm

 

 

Quay phim

Có, QVGA@15fps

 

Camera phụ

Có,

 

ĐẶC ĐIỂM

Hệ điều hành

Không

 

Bộ xử lý

 

 

Chipset

 

 

Tin nhắn

SMS(threaded view), MMS, Email

 

Trình duyệt

WAP 2.0/xHTML

 

Radio

Không

 

Trò chơi

Có, có thể tỉa tại Huymobile

 

Màu sắc

Đen

 

Ngôn ngữ

Tiếng Anh, Tiếng Việt

 

Định vị toàn cầu

Không,

 

Java

Có, MIDP 2.0

 

Dual SIM (2 Sim 2 Sóng)

PIN

Pin chuẩn

Li-Ion 1900 mAh

 

Chờ

Lên đến 545 giờ (2G) / 950 giờ (3G)

 

Đàm thoại

Lên đến 22 giờ (2G) / 12 giờ (3G)

Thông tin chung
Hệ điều hành iOS 7.0
Ngôn ngữ Tiếng Việt, Tiếng Anh, Tiếng Hoa, Tiếng Thái, Tiếng Nhật
Màn hình
Loại màn hình LED-backlit IPS LCD
Màu màn hình 16 triệu màu
Chuẩn màn hình DVGA
Độ phân giải 640 x 1136 pixels
Màn hình rộng 4.0"
Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm
Chụp hình & Quay phim
Camera sau 8.0 MP
Camera trước 1.2 MP
Đèn Flash
Tính năng camera Tự động lấy nét, chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, nụ cười, Chống rung
Quay phim Quay phim FullHD 1080p@30fps
Videocall
CPU & RAM
Tốc độ CPU 1.3 GHz
Số nhân 2 nhân
Chipset Apple A7
RAM 1 GB
Chip đồ họa (GPU) PowerVR G6430
Bộ nhớ & Lưu trữ
Danh bạ Không giới hạn
Bộ nhớ trong (ROM) 64 GB
Thẻ nhớ ngoài Không
Hỗ trợ thẻ tối đa Không
Thiết kế & Trọng lượng
Kiểu dáng Thanh + Cảm ứng
Kích thước 123.8 x 58.6 x 7.6 mm
Trọng lượng (g) 112
Thông tin pin
Loại pin Pin chuẩn Li-Ion
Dung lượng pin 1560 mAh
Pin có thể tháo rời Không
Kết nối & Cổng giao tiếp
3G DC-HSDPA, 42 Mbps; HSDPA, 21 Mbps; HSUPA, 5.76 Mbps
4G
Loại Sim Nano SIM
Khe gắn Sim 1 Sim
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, Wi-Fi hotspot
GPS A-GPS và GLONASS
Bluetooth V4.0 with A2DP
GPRS/EDGE
Jack tai nghe 3.5 mm
NFC Không
Kết nối USB USB 2.0
Kết nối khác Không
Cổng sạc iPhone 5+
Giải trí & Ứng dụng
Xem phim MP4, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC)
Nghe nhạc MP3, WAV, WMA, eAAC+
Ghi âm
Giới hạn cuộc gọi Không
FM radio Không
Chức năng khác Mạng xã hội ảo, Dịch vụ lưu trữ đám mây iCloud, Mở khoá bằng dấu vân tay, Micro chuyên dụng chống ồn, Chỉnh sửa hình ảnh, video
Đóng cấu hình chi tiết
Tag: Philips W715, Philips W715 chính hãng,
Copyright by Khoa Học Ứng Dụng
Thông tin trên web được sưu tầm trên Internet. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về việc bạn sử dụng thông tin trên website.
Liên hệ thông tin Ms Thủy - 0986.178.132 - mxhkhoahoc@gmail.com