Thông tin chung
Hệ điều hành Android OS, v6.0.1 (Marshmallow)
Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ
Màn hình
Loại màn hình LED-backlit IPS LCD
Màu màn hình 16 triệu màu
Chuẩn màn hình Full HD
Độ phân giải 1080 x 1920 pixels,
Màn hình rộng 5.0 inches
Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm
Chụp hình & Quay phim
Camera sau 23 MP, f/2.0, 24mm, tự động lấy nét nhận diện theo giai đoạn, LED flash
Camera trước 13 MP, f/2.0, 22mm, 1/3" kích thước cảm biến, 1080p, HDR
Đèn Flash
Tính năng camera Tự động lấy nét, chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, nụ cười, Chống rung
Quay phim Quay phim FullHD 1080p@30fps
Videocall
CPU & RAM
Tốc độ CPU Dual-core 1.8 GHz ARM Cortex-A72 & Quad-core 1.2 GHz ARM Cortex-A53
Số nhân 6 nhân
Chipset Qualcomm Snapdragon 650 MSM8956
RAM 3 GB RAM
Chip đồ họa (GPU) Adreno 510
Bộ nhớ & Lưu trữ
Danh bạ Không giới hạn
Bộ nhớ trong (ROM) 64 GB
Thẻ nhớ ngoài
Hỗ trợ thẻ tối đa 200 GB
Thiết kế & Trọng lượng
Kiểu dáng Thanh + Cảm ứng
Kích thước 142.7 x 69.4 x 7.9 mm
Trọng lượng (g) 153 g
Thông tin pin
Loại pin Pin chuẩn Li-Ion
Dung lượng pin Li-Ion 2620 mAh
Pin có thể tháo rời Không
Kết nối & Cổng giao tiếp
3G DC-HSDPA, 42 Mbps; HSDPA, 21 Mbps; HSUPA, 5.76 Mbps
4G
Loại Sim Nano SIM
Khe gắn Sim 2 SIM 2 sóng (hoặc 1 SIM 1 thẻ nhớ)
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, Wi-Fi hotspot
GPS Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, DLNA, hotspot
Bluetooth V4.0 with A2DP
GPRS/EDGE
Jack tai nghe 3.5 mm
NFC Không
Kết nối USB USB 2.0
Kết nối khác Không
Cổng sạc Micro USB
Giải trí & Ứng dụng
Xem phim MP4, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC)
Nghe nhạc MP3, WAV, WMA, eAAC+
Ghi âm
Giới hạn cuộc gọi Không
FM radio Không
Chức năng khác Đang cập nhật
Đóng cấu hình chi tiết
Tag: Sony Xperia X, điện thoại Sony Xperia X, Sony Xperia X giá bao nhiêu, Sony Xperia X chính hãng,
Copyright by Khoa Học Ứng Dụng
Thông tin trên web được sưu tầm trên Internet. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về việc bạn sử dụng thông tin trên website.
Liên hệ thông tin Ms Thủy - 0986.178.132 - mxhkhoahoc@gmail.com